second lieutenant
/ˈsɛkənd luˈtɛnənt/Danh từ
- Cấp bậc thấp nhất của sĩ quan quân đội, dưới trung úy.The lowest rank of a commissioned army officer, below a lieutenant.
- Cấp bậc thấp nhất của một sĩ quan được ủy nhiệm trong Quân đội Hoa Kỳ, Lực lượng Không quân Hoa Kỳ hoặc Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, dưới cấp trung úy. Cấp bậc thiếu úy tương đương với cấp bậc thiếu úy hải quân.The lowest rank of a commissioned officer in the United States Army, United States Air Force, or United States Marine Corps, below a first lieutenant. The rank of second lieutenant is equivalent to the naval rank of ensign.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “second lieutenant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish